Từ tiếng Đức: der Reis
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Rice
- Рис
- Arroz
- Riz
- Pirinç
- Ryż
- Рис
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Reis ist gekocht.
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Reis ist gekocht.