Từ tiếng Đức: der Pancake

Thông tin về từ

Số nhiều

die Pancakes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Pancake
  • Панкейк
  • Panqueque
  • Pancake
  • Pankek
  • Pancake
  • Панкейк

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Pancake ist lecker.

Từ tiếng Đức: der Pancake - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo