Từ tiếng Đức: der Knoblauch
Thông tin về từ
Số nhiều
die Knoblauche
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Garlic
- Чеснок
- Ajo
- Ail
- Sarımsak
- Czosnek
- Часник
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Knoblauch riecht stark.
Số nhiều
die Knoblauche
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Knoblauch riecht stark.