Từ tiếng Đức: der Kleiderbügel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kleiderbügel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сlothes hanger
- вешалка для одежды
- percha
- cintre
- elbise askısı
- wieszak na ubrania
- вішак для одягу
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Kleiderbügel ist im Schrank.