Từ tiếng Đức: der Käse
Thông tin về từ
Số nhiều
die Käse
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- cheese
- сыр
- el queso
- le fromage
- peynir
- ser
- сир
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich esse gern Käse
Số nhiều
die Käse
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Ich esse gern Käse