Từ tiếng Đức: der getrocknete Fisch

Thông tin về từ

Số nhiều

die getrockneten Fische

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Dried Fish
  • Сушёная рыба
  • Pescado seco
  • Poisson séché
  • Kurutulmuş balık
  • Suszona ryba
  • Сушена риба

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der getrocknete Fisch ist salzig.

Từ tiếng Đức: der getrocknete Fisch - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo