Từ tiếng Đức: der Eiswürfel
Thông tin về từ
Số nhiều
die Eiswürfel
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Ice cube
- Кубик льда
- Cubito de hielo
- Glaçon
- Buz küpü
- Kostka lodu
- Кубик льоду
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Eiswürfel ist kalt.