Từ tiếng Đức: der Döner

Thông tin về từ

Số nhiều

die Döner

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • döner kebab
  • донер-кебаб / дёнер
  • döner kebab
  • döner kebab
  • döner
  • döner kebab
  • донер-кебаб

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Döner ist frisch.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Döner - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo