Từ tiếng Đức: der Döner

Thông tin về từ

Số nhiều

die Döner

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Döner kebab
  • Дёнер
  • Döner kebab
  • Kebab
  • Döner
  • Döner
  • Дьонер

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Döner ist frisch.

Từ tiếng Đức: der Döner - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo