Từ tiếng Đức: der Couscous

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Couscous
  • Кускус
  • Cuscús
  • Couscous
  • Kuskus
  • Kuskus
  • Кускус

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Couscous ist fertig.

Từ tiếng Đức: der Couscous - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo