Từ tiếng Đức: der Chinakohl

Thông tin về từ

Số nhiều

die Chinakohle

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • chinese cabbage / napa cabbage
  • пекинская капуста
  • col china
  • chou chinois
  • çin lahanası
  • kapusta pekińska
  • пекінська капуста

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Chinakohl ist leicht.

Từ tiếng Đức: der Chinakohl - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo