Từ tiếng Đức: der Champignon
Thông tin về từ
Số nhiều
die Champignons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Mushroom / Button mushroom
- Шампиньон
- Champiñón
- Champignon
- Mantar
- Pieczarka
- Pieczarka
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Champignon ist frisch.