Từ tiếng Đức: der Bilderrahmen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Bilderrahmen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • picture frame
  • рамка для картины
  • marco para cuadro / marco de fotos
  • cadre photo
  • resim çerçevesi
  • rama do obrazu / ramka na zdjęcia
  • рамка для картини

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Bilderrahmen ist neu.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

der Bilderrahmen là một từ của tiếng Đức với bản dịch sang tiếng Việt: ****. Từ loại — Danh từ. Giống của từ — Nam. Mức độ khó — A1. Trên trang này tập hợp tất cả thông tin quan trọng về từ: ý nghĩa, ví dụ sử dụng trong lời nói sinh động, cách phát âm, và đối với danh từ — giống (der, die, das) và các dạng giúp bạn ghi nhớ từ lâu dài.

Học từ vựng hiệu quả hơn khi đặt trong ngữ cảnh, nên ở đây bạn sẽ tìm thấy những ví dụ với từ der Bilderrahmen, có thể nghe cách phát âm và thêm nó vào danh sách ôn tập của mình. Hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn khi nào cần quay lại với từ, để nó ghi sâu vào vốn từ chủ động.

Hãy học các từ tiếng Đức trực tuyến cùng Folengo — với bản dịch, ví dụ và cách ôn tập tiện lợi. Nhờ đó từ vựng mới được ghi nhớ dễ dàng hơn, và ngôn ngữ trở nên gần gũi hơn mỗi ngày.

Từ tiếng Đức: der Bilderrahmen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo