Từ tiếng Đức: der Bilderrahmen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Bilderrahmen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • picture frame
  • рамка для картины
  • marco para cuadro / marco de fotos
  • cadre photo
  • resim çerçevesi
  • rama do obrazu / ramka na zdjęcia
  • рамка для картини

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Bilderrahmen ist neu.

Từ tiếng Đức: der Bilderrahmen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo