Từ tiếng Đức: der Balkon
Thông tin về từ
Số nhiều
die Balkone
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- balcony
- балкон
- balcón
- balcon
- balkon
- balkon
- балкон
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Balkon ist groß.
Số nhiều
die Balkone
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Balkon ist groß.