Từ tiếng Đức: das Weißbrot
Thông tin về từ
Số nhiều
die Weißbrote
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- White bread
- Белый хлеб
- Pan blanco
- Pain blanc
- Beyaz ekmek
- Chleb biały
- Білий хліб
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Weißbrot ist frisch.