Từ tiếng Đức: das Waschbecken

Thông tin về từ

Số nhiều

die Waschbecken

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • sink / washbasin
  • раковина / умывальник
  • lavabo
  • lavabo
  • lavabo
  • umywalka
  • раковина / умивальник

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Waschbecken ist sauber.

Từ tiếng Đức: das Waschbecken - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo