Từ tiếng Đức: das Vollkornbrot
Thông tin về từ
Số nhiều
die Vollkornbrote
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Whole grain bread
- Цельнозерновой хлеб
- Pan integral
- Pain complet
- Tam buğday ekmeği
- Chleb pełnoziarnisty
- Цільнозерновий хліб
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Vollkornbrot ist frisch.