Từ tiếng Đức: das Vollkornbrot

Thông tin về từ

Số nhiều

die Vollkornbrote

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • whole grain bread
  • цельнозерновой хлеб
  • pan integral
  • pain complet
  • tam buğday ekmeği
  • chleb pełnoziarnisty
  • цільнозерновий хліб

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Vollkornbrot ist frisch.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: das Vollkornbrot - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo