Từ tiếng Đức: das Sofa

Thông tin về từ

Số nhiều

die Sofas

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • sofa
  • диван
  • sofá
  • canapé
  • kanepe
  • sofa / kanapa
  • диван

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Sofa ist bequem.

Từ tiếng Đức: das Sofa - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo