Từ tiếng Đức: das Omelett
Thông tin về từ
Số nhiều
die Omeletts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- omelet / omelette
- омлет
- tortilla / omelet
- omelette
- omlet
- omlet
- омлет
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Omelett ist lecker.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.