Từ tiếng Đức: das Öl

Thông tin về từ

Số nhiều

die Öle

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Oil
  • Масло, масло растительное
  • Масло, масло растительное
  • Huile
  • Yağ
  • OlejОлія
  • Олія

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Öl ist in der Flasche.

Từ tiếng Đức: das Öl - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo