Từ tiếng Đức: das Müsli

Thông tin về từ

Số nhiều

die Müslis

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • muesli
  • мюсли
  • muesli
  • muesli
  • müsli
  • musli
  • мюслі

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Müsli ist lecker.

Từ tiếng Đức: das Müsli - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo