Từ tiếng Đức: das Mineralwasser

Thông tin về từ

Số nhiều

die Mineralwässer

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Mineral water
  • Минеральная вода
  • Agua mineral
  • Eau minérale
  • Maden suyu
  • Woda mineralna
  • Мінеральна вода

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Mineralwasser ist kalt.

Từ tiếng Đức: das Mineralwasser - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo