Từ tiếng Đức: das Knäckebrot

Thông tin về từ

Số nhiều

das Knäckebrot

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • crispbread / crackers
  • хлебцы / крекеры
  • pan crujiente / crackers
  • pain croustillant / crackers
  • pain croustillant / crackers
  • pieczywo chrupkie / krakersy
  • хлібці / крекери

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Knäckebrot ist knusprig.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: das Knäckebrot - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo