Từ tiếng Đức: das Handtuch

Thông tin về từ

Số nhiều

die Handtücher

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • towel
  • полотенце
  • toalla
  • serviette
  • havlu
  • ręcznik
  • рушник

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Handtuch ist trocken.

Từ tiếng Đức: das Handtuch - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo