Từ tiếng Đức: das Fischfilet
Thông tin về từ
Số nhiều
die Fischfilets
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Fish Fillet
- Рыбное филе
- Filete de pescado
- Filet de poisson
- Balık filetosu
- Filet rybny
- Рибне філе
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Fischfilet ist lecker.