Từ tiếng Đức: das Fischfilet
Thông tin về từ
Số nhiều
die Fischfilets
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- fish fillet
- рыбное филе
- filete de pescado
- filet de poisson
- balık fileto
- filet rybny
- риб'яче філе
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Fischfilet ist lecker.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.