Từ tiếng Đức: das Ei
Thông tin về từ
Số nhiều
die Eier
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Egg
- Яйцо
- Huevo
- Œuf
- Yumurta
- Jajko
- Яйце
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Ei ist frisch.
Số nhiều
die Eier
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Văn bản:Das Ei ist frisch.