Từ tiếng Đức: das Brathähnchen
Thông tin về từ
Số nhiều
die Brathähnchen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Roast Chicken
- Жареный цыплёнок
- Pollo asado
- Poulet rôti
- Izgara tavuk
- Kurczak pieczony
- Смажене курча
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Brathähnchen ist knusprig.