Từ tiếng Đức: das Brathähnchen
Thông tin về từ
Số nhiều
die Brathähnchen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- roast chicken
- жареная курица
- pollo asado
- poulet rôti
- kızarmış tavuk
- kurczak pieczony
- печена курка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Brathähnchen ist knusprig.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.