Từ tiếng Đức: das Bild

Thông tin về từ

Số nhiều

die Bilder

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • picture
  • картина
  • imagen / cuadro
  • image / tableau
  • resim
  • obraz / zdjęcie
  • картина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Bild ist schön.

Từ tiếng Đức: das Bild - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo