Từ tiếng Đức: das Baguette
Thông tin về từ
Số nhiều
die Baguettes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- baguette
- багет
- baguette
- baguette
- baget ekmek
- bagietka
- багет
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich kaufe jeden Morgen ein frisches Baguette in der Bäckerei.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.