Từ tiếng Đức: das Altglas
Thông tin về từ
Số nhiều
die Altgläser
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- waste glass
- стеклотара
- vidrio reciclable
- verre usagé
- atık cam
- szkło do recyklingu
- склотара
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Altglas kommt in den Container.