Từ tiếng Đức: der Fahrradfahrer
Thông tin về từ
Số nhiều
die Fahrradfahrer
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- cyclist / bicyclist
- велосипедист
- ciclista
- cycliste
- bisikletçi
- rowerzysta
- велосипедист
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Fahrradfahrer fährt schnell.