Từ tiếng Đức: das Fahrrad

Thông tin về từ

Số nhiều

die Fahrräder

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • bicycle / bike
  • велосипед
  • bicicleta
  • vélo / bicyclette
  • bisiklet
  • rower
  • велосипед

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Fahrrad ist blau.

Từ tiếng Đức: das Fahrrad - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo