Cấu trúc tiếng Đức

schwimmen gehen

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Sie geht mit ihren Freunden schwimmen.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

schwimmen gehen - Cấu trúc trong tiếng Đức | Folengo