Cấu trúc tiếng Đức
tanzen gehen
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Nach der Arbeit gehen wir tanzen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các cấu trúc khác
achten auf (+ Akk.)
sprechen über (+ Akk.)
schwimmen gehen
können + sprechen
sollen + lernen
sprechen mit (+ Dat.)
erzählen von (+ Dat.)
zufrieden sein mit (+ Dat.)
riechen nach (+ Dat.)
träumen von (+ Dat.)
sich beschweren über (+ Akk.)
abhängen von (+ Dat.)