Cấu trúc tiếng Đức
teilnehmen an (+ Dat.)
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich nehme am Kurs teil.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các cấu trúc khác
denken an (+ Akk.)
achten auf (+ Akk.)
können + sprechen
reden über (+ Akk.)
sich beschweren über (+ Akk.)
warten auf (+ Akk.)
wissen von (+ Dat.)
sprechen mit (+ Dat.)
gratulieren zu (+ Dat.)
gehören zu (+ Dat.)
aufhören mit (+ Dat.)
bezahlen für (+ Akk.)