Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Cấu trúc tiếng Đức
frei sein
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:
Bist du morgen frei? Entschuldigung, heute bin ich nicht frei.
Báo cáo lỗi
frei sein - Cấu trúc trong tiếng Đức | Folengo