Cấu trúc tiếng Đức
aufhören mit (+ Dat.)
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich höre mit der Arbeit auf.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các cấu trúc khác
erzählen von (+ Dat.)
lachen über (+ Akk.)
einladen zu (+ Dat.)
achten auf (+ Akk.)
abhängen von (+ Dat.)
antworten auf (+ Akk.)
gehören zu (+ Dat.)
wissen von (+ Dat.)
spazieren gehen
müssen + arbeiten
einkaufen gehen
tanzen gehen