Cấu trúc tiếng Đức
einladen zu (+ Dat.)
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich lade dich zur Party ein.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các cấu trúc khác
müssen + arbeiten
bezahlen für (+ Akk.)
suchen nach (+ Dat.)
wissen von (+ Dat.)
aufhören mit (+ Dat.)
riechen nach (+ Dat.)
schwimmen gehen
gratulieren zu (+ Dat.)
passen zu (+ Dat.)
warten auf (+ Akk.)
frei sein