Từ tiếng Anh: school
Thông tin về từ
Số nhiều
schools
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- школа
- die Schule
- escuela
- école
- okul
- szkoła
- школа
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The school opens at eight.
Số nhiều
schools
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The school opens at eight.