Từ tiếng Anh: headache

Thông tin về từ

Số nhiều

headaches

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • головная боль
  • die Kopfschmerzen
  • dolor de cabeza
  • mal de tête
  • baş ağrısı
  • ból głowy
  • головний біль

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I have a headache.

Từ tiếng Anh: headache - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo