Từ tiếng Đức: wahrscheinlich
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- probably
- вероятно
- probablemente
- probablement
- muhtemelen
- prawdopodobnie
- ймовірно / скоріш за все
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er kommt wahrscheinlich nicht.