Từ tiếng Đức: schnell
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- быстро
- quickly / fast
- rápidamente / rápido
- rapidement / vite
- hızlıca / hızlı
- szybko
- швидко
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Junge läuft schnell.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Junge läuft schnell.