Từ tiếng Đức: langsam
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- slowly
- медленно
- lentement
- powoli
- lentamente / despacio
- yavaşça / yavaş
- повільно
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Frau spricht langsam.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Die Frau spricht langsam.