Từ tiếng Đức: immer
Thông tin về từ
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- always
- всегда
- siempre
- toujours
- her zaman
- zawsze
- завжди
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Er kommt immer pünktlich.
Loại từ
Trạng từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Er kommt immer pünktlich.