Các thành ngữ tiếng Anh (121)

Học các thành ngữ tiếng Anh trong bối cảnh các tình huống thực tế

Cụm từ cố địnhDịchVí dụĐộ khóHình ảnh
SaltyHe’s salty because he lost the game.C1
Salty
SusThis deal looks sus.C1
Sus
VibeI love the vibe here.C1
Vibe
CringeThat video is so cringe.C1
Cringe
Whatever.Whatever. Do what you want.B2
Whatever.
Slay!That outfit is so slay.C1
Slay!
Ghost someone.She ghosted me after our first date.C1
Ghost someone.
You got this!B2
You got this!
Are you kidding me?Are you kidding me? The store is closed again!B2
Are you kidding me?
That’s insane.That’s insane. I can't believe it happened.B2
That’s insane.
I’m freaking out.I'm freaking out about my exam tomorrow.B2
I’m freaking out.
No kidding!No kidding! I didn't expect that.B1
No kidding!
That sucks.That sucks. I really wanted to go.B1
That sucks.
I’m out.It's too expensive for me. I'm out.B1
I’m out.
I’m in.We're going to the beach tomorrow. I'm in.B1
I’m in.
Take it easy.Take it easy. Everything will be fine.B1
Take it easy.
Chill!Chill! It was just a joke.B1
Chill!
I’m starving.B1
I’m starving.
I’m broke.B1
I’m broke.
What’s up?B1
What’s up?
Got it.Got it, I'll do it later.A2
Got it.
No big deal.No big deal, everyone makes mistakes.A2
No big deal.
My bad.My bad, I forgot about the meeting.A2
My bad.
NopeNope, that's not true.A1
Nope
YepYep, I know her.A1
Yep
Read between the linesI read between the lines that she doesn’t like it.C1
Read between the lines
Back to square oneAfter the failure, we were back to square one.C1
Back to square one
Burn bridgesHe burned his bridges after arguing with his business partners.C1
Burn bridges
A storm in a teacupThey turned a small mistake into a storm in a teacup.C1
A storm in a teacup
Beat around the bushDon't beat around the bush — what's the problem?C1
Beat around the bush

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Các cụm từ cố định là thứ khiến lời nói trở nên thực sự sinh động và tự nhiên. Trong mục này của Folengo tập hợp các cụm từ cố định tiếng Anh, thành ngữ và các cụm hội thoại kèm bản dịch, giải thích ý nghĩa và ví dụ sử dụng trong lời nói sinh động. Những cụm từ như vậy hiếm khi được dịch theo nghĩa đen, nên điều quan trọng là học chúng trọn vẹn và trong bối cảnh các tình huống thực tế — chính nhờ vậy chúng được ghi nhớ và dễ dàng bật lên đúng lúc cần thiết.

Ở đây bạn sẽ tìm thấy những cụm từ cho giao tiếp hằng ngày, thư từ công việc và các cuộc trò chuyện thân mật, còn công cụ tìm kiếm tiện lợi giúp bạn nhanh chóng tìm ra cụm từ cần thiết. Bạn có thể tự tạo các bộ sưu tập riêng, đánh dấu những gì đã học và quay lại những cụm từ khó, còn hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn khi nào cần làm mới trong trí nhớ.

Việc biết các thành ngữ và cụm từ cố định giúp bạn hiểu người bản xứ, phim và sách nguyên bản, và nói nghe tự nhiên chứ không «như trong sách giáo khoa». Hãy bắt đầu học các cụm từ tiếng Anh cùng Folengo — và lời nói của bạn sẽ trở nên phong phú, sinh động và tự tin hơn.