Các biểu thức tiếng Anh
I’m freaking out.
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I'm freaking out about my exam tomorrow.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các thành ngữ khác
Slay!
Chill!
What is wrong?
You got this!
Are you kidding me?
Excuse me.
Have fun!
Take care!
I want to check into a hotel.
In hot water
Back to square one
Cringe