Các biểu thức tiếng Anh
Slay!
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:That outfit is so slay.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các thành ngữ khác
Chill!
What is wrong?
You got this!
Are you kidding me?
Excuse me.
Have fun!
Take care!
I want to check into a hotel.
In hot water
Back to square one
Cringe