Từ tiếng Anh trong danh mục: Công việc và nghề nghiệp (5)
| Từ | Dịch | Ví dụ | Độ khó | Hình ảnh | |
|---|---|---|---|---|---|
| caretaker | I see the caretaker. | B1 | ![]() | ||
| to succeed | The plan succeeds. | A2 | ![]() | ||
| work | Her work is very good. | A1 | ![]() | ||
| to work | I want to work in a big company. | A1 | ![]() | ||
| to teach | I teach English. | A1 | ![]() |
