Từ tiếng Anh: work

Thông tin về từ

Số nhiều

works

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • работа
  • die Arbeit
  • trabajo
  • travail
  • praca
  • робота

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Her work is very good.

Từ tiếng Anh: work - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo