Từ tiếng Anh: your

Thông tin về từ

Loại từ

Đại từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • твой / твоя / твоё
  • dein
  • tu
  • ton / ta
  • senin
  • twój / twoja / twoje
  • твій / твоя / твоє

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Your dog is very friendly.

Từ tiếng Anh: your - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo