Từ tiếng Anh: this

Thông tin về từ

Loại từ

Đại từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • этот / эта / это
  • dies
  • este / esta
  • ce / cette
  • bu
  • ten / ta / to
  • цей / ця / це

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This apple is sweet.

Từ tiếng Anh: this - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo